death benefit

Học thuật
Thân thiện
death benefit

The insurance company issued a death benefit to the family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền bồi thường tử vong: Một khoản tiền được trả cho người thụ hưởng (thường người thân trong gia đình) khi người được bảo hiểm hoặc người tham gia chương trình hưu trí qua đời.
    • Trợ cấp tử nạn: Một khoản trợ cấp tài chính được cung cấp theo các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, kế hoạch hưu trí, hoặc chính sách an sinh xã hội khi một người chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The life insurance policy includes a substantial death benefit for the spouse. (Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bao gồm một khoản tiền bồi thường tử vong đáng kể cho người phối ngẫu.)
    • After the accident, his family received the death benefit from his pension plan. (Sau vụ tai nạn, gia đình anh ấy đã nhận được trợ cấp tử nạn từ kế hoạch lương hưu của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lump-sum death benefit": Trợ cấp tử vong trả một lần.

    • The beneficiary chose to receive the death benefit as a lump-sum payment. (Người thụ hưởng đã chọn nhận khoản trợ cấp tử vong dưới dạng thanh toán một lần.)
  • "Tax-free death benefit": Khoản bồi thường tử vong không chịu thuế.

    • In many countries, life insurance death benefits are tax-free for the recipient. (Ở nhiều quốc gia, các khoản tiền bồi thường tử vong từ bảo hiểm nhân thọ miễn thuế cho người nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Survivor benefit (n): Trợ cấp cho người sống sót (thường từ chương trình hưu trí hoặc an sinh xã hội).
  • Life insurance payout (n): Khoản thanh toán từ bảo hiểm nhân thọ.
Từ đồng nghĩa
  • Death payment: Khoản thanh toán khi tử vong.
  • Survivor's benefit: Trợ cấp cho người còn sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "death benefit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "death benefit")

death benefit

The insurance company issued a death benefit to the family.

Noun
  1. tiền bồi thường tử vong
  2. trợ cấp tử nạn